嫋嫋婷婷
niệu niệu đình đình
Hán Việt: niệu niệu đình đình · Pinyin: niǎo niǎo tíng tíng
Tổng quan
(của phụ nữ) thanh lịch và uyển chuyển
Nghĩa
Việt
- Cihui (của phụ nữ) thanh lịch và uyển chuyển
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 女子姿態優雅輕盈的樣子。《孽海花》第六回:「頓時那苗女跳下繩來,嫋嫋婷婷,走到撫臺和雯青面前,道了一聲謝。」也作「裊裊婷婷」。
Eng
- Cihui 裊裊婷婷 iǎoniǎotíngtíng r.f. delicate and graceful; svelte