嫌厭

xián yànhiềm yếm

Hán Việt: hiềm yếm · Pinyin: xián yàn

Tổng quan

ghê tởm

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹厌恶。

Cấu tạo: 嫌 (hiềm) + 厭 (yếm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ghê tởm
  • Biên soạn 嫌厭 xiányàn n. disgust; loathing ◆v. dislike; loathe

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹厌恶。

Eng

  • JMdict disgust
  • JMdict dislike
  • JMdict loathing
  • JMdict abhorrence
  • JMdict hatred
  • Cihui to loathe

ja

  • JMdict 嫌厭(けんえん)

Từ liên quan

Gần nghĩa

厭世 · 厭倦 · 厭學 · 厭棄 · 厭恨 · 厭惡 · 厭戰 · 厌新