嫌厭
hiềm yếm
Hán Việt: hiềm yếm · Pinyin: xián yàn
Tổng quan
ghê tởm
Nghĩa
Việt
- Cihui ghê tởm
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹厌恶。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹厌恶。
Eng
- CC-CEDICT to loathe
- Cihui to loathe
ja
- JMdict disgust|dislike|loathing|abhorrence|hatred