嫌好

xián hǎo hiềm hảo

Hán Việt: hiềm hảo · Pinyin: xián hǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (hiềm) + (hảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển "嫌好道歉"之省。
  • Tân Hoa Tự Điển 1."嫌好道歉"之省。