嫌微 xián wēi · hiềm vi Hán Việt: hiềm vi · Pinyin: xián wēi Tổng quan Cấu tạo: 嫌 (hiềm) + 微 (vi)Pinyinxián wēiHán Việthiềm viCấu tạo嫌 + 微 · hiềm + vi nghĩa thành phần: hiềm + vi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹嫌疑。Tân Hoa Tự Điển 1.犹嫌疑。