嫌恨

xián hèn hiềm hận

Hán Việt: hiềm hận · Pinyin: xián hèn

Tổng quan

hận thù

Cấu tạo: (hiềm) + (hận)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hận thù

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 怨恨。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.怨恨。

Eng

  • CC-CEDICT hatred
  • Cihui hatred