嫌犯
hiềm phạm
Hán Việt: hiềm phạm · Pinyin: xián fàn
Tổng quan
nghi phạm hình sự
Nghĩa
Việt
- Cihui nghi phạm hình sự
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 有犯罪嫌疑而無確證者。如:「這次搶案的嫌犯總共有五人。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指犯罪嫌疑人。
Eng
- CC-CEDICT criminal suspect
- Cihui criminal suspect