嫌疵 hiềm tì Hán Việt: hiềm tì Tổng quan Cấu tạo: 嫌 (hiềm) + 疵 (tì)Hán Việthiềm tìCấu tạo嫌 + 疵 · hiềm + tì nghĩa thành phần: hiềm + tì Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 不滿意而當作毛病。如:「如果不嫌疵,就請用過飯後再走。」EngCihui 嫌疵 iáncī v. dislike; criticize