嫌髒 hiềm tảng Hán Việt: hiềm tảng Tổng quan Cấu tạo: 嫌 (hiềm) + 髒 (tảng)Hán Việthiềm tảngCấu tạo嫌 + 髒 · hiềm + tảng nghĩa thành phần: hiềm + tảng Nghĩa EngCihui 嫌髒 iánzāng v. 1. abhor filth 2. show the dirt