嫌間 xián jiān · hiềm gian Hán Việt: hiềm gian · Pinyin: xián jiān Tổng quan Cấu tạo: 嫌 (hiềm) + 間 (gian)Pinyinxián jiānHán Việthiềm gianCấu tạo嫌 + 間 · hiềm + gian nghĩa thành phần: hiềm + gian Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"嫌闲"。