嫔从
tần tòng
Hán Việt: tần tòng · Pinyin: pín cóng
Tổng quan
1.宫嫔﹑侍从。
稱宮中的嬪妃侍從。唐.黃滔〈漢宮人誦洞簫賦賦〉:「有才可應於妃后,工賦足流於嬪從。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 tì tùng
- Biên soạn ladies-in-waiting M:²wèi
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.宫嫔﹑侍从。
Eng
- Cihui 嬪從 íncóng n. ladies-in-waiting M:²wèi