嫔则

pín zétần tắc

Hán Việt: tần tắc · Pinyin: pín zé

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.为妇的准则。

Cấu tạo: 嬪 (tần) + 則 (tắc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.为妇的准则。

Từ liên quan

Gần nghĩa

则个 · 则声 · 则是 · 則例 · 則劇 · 則度 · 則聲 · 嫔妃