嬪婦 pín fù · tần phụ Hán Việt: tần phụ · Pinyin: pín fù Tổng quan Cấu tạo: 嬪 (tần) + 婦 (phụ)Pinyinpín fùHán Việttần phụCấu tạo嬪 + 婦 · tần + phụ nghĩa thành phần: tần + phụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宫中女官; 古代妇人的美称。Tân Hoa Tự Điển 1.宫中女官。 2.古代妇人的美称。