嫔妓

pín jìtần kĩ

Hán Việt: tần kĩ · Pinyin: pín jì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指姬妾与歌舞女艺人。

Cấu tạo: 嬪 (tần) + 妓 (kĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指姬妾与歌舞女艺人。

Từ liên quan

Gần nghĩa

妓女 · 妓寨 · 妓樂 · 妓男 · 妓院 · 妓馆 · 嫔妃 · 嬪從