嬪息 pín xī · tần tức Hán Việt: tần tức · Pinyin: pín xī Tổng quan Cấu tạo: 嬪 (tần) + 息 (tức)Pinyinpín xīHán Việttần tứcCấu tạo嬪 + 息 · tần + tức nghĩa thành phần: tần + tức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 妻与子女。Tân Hoa Tự Điển 1.妻与子女。