嬪然 pín rán · tần nhiên Hán Việt: tần nhiên · Pinyin: pín rán Tổng quan Cấu tạo: 嬪 (tần) + 然 (nhiên)Pinyinpín ránHán Việttần nhiênCấu tạo嬪 + 然 · tần + nhiên nghĩa thành phần: tần + nhiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 众多貌。嫔,通"缤"。Tân Hoa Tự Điển 1.众多貌。嫔,通"缤"。