嬪貢

pín gòng tần cống

Hán Việt: tần cống · Pinyin: pín gòng

Tổng quan

Cấu tạo: (tần) + (cống)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 供王接待宾客用的贡物,指皮帛丝麻之属。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.供王接待宾客用的贡物,指皮帛丝麻之属。