嫖友 phiêu hữu Hán Việt: phiêu hữu Tổng quan Cấu tạo: 嫖 (phiêu) + 友 (hữu)Hán Việtphiêu hữuCấu tạo嫖 + 友 · phiêu + hữu nghĩa thành phần: phiêu + hữu Nghĩa EngCihui 嫖友 iáoyǒu n. companion in visiting prostitutes