嫖娼

piáo chāngphiêu xướng

Hán Việt: phiêu xướng · Pinyin: piáo chāng

Tổng quan

đi mua dâm

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.狎妓。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

狎玩娼妓。《紅樓夢》第四回:「今日會酒,明日觀花,甚至聚賭嫖娼,漸漸無所不至。」

Cấu tạo: 嫖 (phiêu) + 娼 (xướng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đi chơi gái
  • Tần suất từ đi mua dâm , đi chơi gái
  • Biên soạn 嫖娼 iáochāng v.o. visit prostitutes

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 狎玩娼妓。《紅樓夢》第四回:「今日會酒,明日觀花,甚至聚賭嫖娼,漸漸無所不至。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.狎妓。

Eng

  • Cihui to visit prostitutes; to go whoring
  • Tần suất từ 嫖娼 iáochāng v.o. visit prostitutes

Từ liên quan

Gần nghĩa

娼女 · 娼妇 · 娼妓 · 娼家 · 嫖妓 · 嫖姚 · 嫖客 · 嫖宿