嫖客

piáo kè phiêu khách

Hán Việt: phiêu khách · Pinyin: piáo kè

Tổng quan

khách làng chơi khách làng chơi。狎玩娼妓的人。

Cấu tạo: (phiêu) + (khách)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khách làng chơi khách làng chơi。狎玩娼妓的人。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 狎玩娼妓的人。《儒林外史》第四二回:「那嫖客進來坐下,王義安就叫他稱出幾錢銀子來,買了一盤子驢肉,一盤子煎魚,十來篩酒。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 玩弄妓女的男子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.玩弄妓女的男子。

Eng

  • CC-CEDICT patron of a brothel
  • Cihui patron of a brothel