嫖經 piáo jīng · phiêu kinh Hán Việt: phiêu kinh · Pinyin: piáo jīng Tổng quan Cấu tạo: 嫖 (phiêu) + 經 (kinh)Pinyinpiáo jīngHán Việtphiêu kinhCấu tạo嫖 + 經 · phiêu + kinh nghĩa thành phần: phiêu + kinh Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 有關嫖娼的言論。明.無名氏《霞箋記》第八齣:「(老旦)咳!公子,你雖讀書,不曾看嫖經。(淨)嫖經上怎麼?(老旦)打情罵趣。」