嫖經 piáo jīng · phiêu kinh Hán Việt: phiêu kinh · Pinyin: piáo jīng Tổng quan Cấu tạo: 嫖 (phiêu) + 經 (kinh)Pinyinpiáo jīngHán Việtphiêu kinhCấu tạo嫖 + 經 · phiêu + kinh nghĩa thành phần: phiêu + kinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 关于嫖妓的理论或诀窍; 指有关嫖妓的书。Tân Hoa Tự Điển 1.关于嫖妓的理论或诀窍。 2.指有关嫖妓的书。