嫚书

mān shūmạn thư

Hán Việt: mạn thư · Pinyin: mān shū

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.轻侮的书信。

Cấu tạo: 嫚 (mạn) + 書 (thư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.轻侮的书信。

Từ liên quan

Gần nghĩa

书丹 · 书亭 · 书会 · 书体 · 书信 · 书册 · 书写 · 书函