嫚侮 mān wǔ · mạn vũ Hán Việt: mạn vũ · Pinyin: mān wǔ Tổng quan Cấu tạo: 嫚 (mạn) + 侮 (vũ)Pinyinmān wǔHán Việtmạn vũCấu tạo嫚 + 侮 · mạn + vũ nghĩa thành phần: mạn + vũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"嫚娒"。