嫚子

mān zimạn tử

Hán Việt: mạn tử · Pinyin: mān zi

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【嫚子】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "(dialect) girl"]]]}]

Cấu tạo: 嫚 (mạn) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cô gái

Eng

  • Cihui (dialect) girl

Từ liên quan

Gần nghĩa

子丑 · 子书 · 子产 · 子京 · 子代 · 子侄 · 子儀 · 子儿