嫚子 mān zi · mạn tử Hán Việt: mạn tử · Pinyin: mān zi Tổng quan Cấu tạo: 嫚 (mạn) + 子 (tử)Pinyinmān ziHán Việtmạn tửCấu tạo嫚 + 子 · mạn + tử nghĩa thành phần: mạn + tử Nghĩa EngCC-CEDICT (dialect) girlCihui (dialect) girl