嫚戏 mān xì·mạn hí Hán Việt: mạn hí · Pinyin: mān xì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亵狎戏谑。 Cấu tạo: 嫚 (mạn) + 戲 (hí)Pinyinmān xìHán Việtmạn híCấu tạo嫚 + 戲 · mạn + hí nghĩa thành phần: mạn + hí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.亵狎戏谑。 Từ liên quan Gần nghĩa嫚子 · 戏份 · 戏仿 · 戏侮 · 戏偶 · 戏剧 · 戏单 · 戏台