嫚法 mān fǎ · mạn pháp Hán Việt: mạn pháp · Pinyin: mān fǎ Tổng quan Cấu tạo: 嫚 (mạn) + 法 (pháp)Pinyinmān fǎHán Việtmạn phápCấu tạo嫚 + 法 · mạn + pháp nghĩa thành phần: mạn + pháp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 法纪松弛。Tân Hoa Tự Điển 1.法纪松弛。