嫚臧
mạn tang
Hán Việt: mạn tang · Pinyin: mān zāng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 语本《易.系辞上》"慢藏诲盗。"谓因保管不慎,招致盗窃◇用以指憧[妥善保管的财物。
- Tân Hoa Tự Điển 1.语本《易.系辞上》"慢藏诲盗。"谓因保管不慎,招致盗窃◇用以指憧[妥善保管的财物。
Hán Việt: mạn tang · Pinyin: mān zāng