嫚辭 mān cí · mạn từ Hán Việt: mạn từ · Pinyin: mān cí Tổng quan Cấu tạo: 嫚 (mạn) + 辭 (từ)Pinyinmān cíHán Việtmạn từCấu tạo嫚 + 辭 · mạn + từ nghĩa thành phần: mạn + từ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"嫚词"; 轻侮的言辞。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"嫚词"。 2.轻侮的言辞。