嫟稱 nì chēng Pinyin: nì chēng Tổng quan Cấu tạo: 嫟 + 稱 (xưng)Pinyinnì chēngCấu tạo嫟 + 稱 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亲昵的称呼。Tân Hoa Tự Điển 1.亲昵的称呼。