嫠人 lí rén · li nhân Hán Việt: li nhân · Pinyin: lí rén Tổng quan Cấu tạo: 嫠 (li) + 人 (nhân)Pinyinlí rénHán Việtli nhânCấu tạo嫠 + 人 · li + nhân nghĩa thành phần: li + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 寡妇。Tân Hoa Tự Điển 1.寡妇。