嫠人 lí rén·li nhân Hán Việt: li nhân · Pinyin: lí rén Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.寡妇。 Cấu tạo: 嫠 (li) + 人 (nhân)Pinyinlí rénHán Việtli nhânCấu tạo嫠 + 人 · li + nhân nghĩa thành phần: li + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.寡妇。 Từ liên quan Gần nghĩa人丁 · 人世 · 人丛 · 人中 · 人为 · 人乘 · 人事 · 人人