嫠婦

lí fù li phụ

Hán Việt: li phụ · Pinyin: lí fù

Tổng quan

quả phụ (trang trọng)

Cấu tạo: (li) + (phụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quả phụ (trang trọng)
  • Cihui li phụ li phụ ☆Đàn bà goá chồng.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 寡婦。《左傳.昭公十九年》:「初,莒有婦人,莒子殺其夫,已為嫠婦。」宋.蘇軾〈赤壁賦〉:「舞幽壑之潛蛟,泣孤舟之嫠婦。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 寡妇。

Eng

  • CC-CEDICT widow (formal)
  • Cihui widow (formal)