嫠婦
li phụ
Hán Việt: li phụ · Pinyin: lí fù
Tổng quan
書 quả phụ; goá phụ
寡妇。
寡婦。《左傳.昭公十九年》:「初,莒有婦人,莒子殺其夫,已為嫠婦。」宋.蘇軾〈赤壁賦〉:「舞幽壑之潛蛟,泣孤舟之嫠婦。」
Nghĩa
Việt
- Biên soạn widow M:ge/¹míng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 寡婦。《左傳.昭公十九年》:「初,莒有婦人,莒子殺其夫,已為嫠婦。」宋.蘇軾〈赤壁賦〉:「舞幽壑之潛蛟,泣孤舟之嫠婦。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 寡妇。
Eng
- Cihui widow (formal)
other
- Nguồn khác Đàn bà goá chồng