嫠居 lí jū · li cư Hán Việt: li cư · Pinyin: lí jū Tổng quan Cấu tạo: 嫠 (li) + 居 (cư)Pinyinlí jūHán Việtli cưCấu tạo嫠 + 居 · li + cư nghĩa thành phần: li + cư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 寡居。Tân Hoa Tự Điển 1.寡居。