嫠忧 lí yōu·li ưu Hán Việt: li ưu · Pinyin: lí yōu Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.喻忧国。 Cấu tạo: 嫠 (li) + 憂 (ưu)Pinyinlí yōuHán Việtli ưuCấu tạo嫠 + 憂 · li + ưu nghĩa thành phần: li + ưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.喻忧国。 Từ liên quan Gần nghĩa嫠妇 · 嫠婦 · 嫠节 · 忧伤 · 忧劳 · 忧容 · 忧心 · 忧思