嫠憂

lí yōu li ưu

Hán Việt: li ưu · Pinyin: lí yōu

Tổng quan

Cấu tạo: (li) + (ưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 喻忧国。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.喻忧国。