嫠獨

lí dú li độc

Hán Việt: li độc · Pinyin: lí dú

Tổng quan

Cấu tạo: (li) + (độc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 寡妇和鳏夫; 单指寡妇。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.寡妇和鳏夫。 2.单指寡妇。