嫠獨 lí dú · li độc Hán Việt: li độc · Pinyin: lí dú Tổng quan Cấu tạo: 嫠 (li) + 獨 (độc)Pinyinlí dúHán Việtli độcCấu tạo嫠 + 獨 · li + độc nghĩa thành phần: li + độc