嫡妾 đích thiếp Hán Việt: đích thiếp Tổng quan Cấu tạo: 嫡 (đích) + 妾 (thiếp)Hán Việtđích thiếpCấu tạo嫡 + 妾 · đích + thiếp nghĩa thành phần: đích + thiếp