嫡孽 đích nghiệt Hán Việt: đích nghiệt Tổng quan Cấu tạo: 嫡 (đích) + 孽 (nghiệt)Hán Việtđích nghiệtCấu tạo嫡 + 孽 · đích + nghiệt nghĩa thành phần: đích + nghiệt