嫡室 đích thất Hán Việt: đích thất Tổng quan Cấu tạo: 嫡 (đích) + 室 (thất)Hán Việtđích thấtCấu tạo嫡 + 室 · đích + thất nghĩa thành phần: đích + thất Nghĩa jaJMdict one's legal wife|legitimate wife