嫡庶 đích thứ Hán Việt: đích thứ Tổng quan Cấu tạo: 嫡 (đích) + 庶 (thứ)Hán Việtđích thứCấu tạo嫡 + 庶 · đích + thứ nghĩa thành phần: đích + thứ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 正支與旁系。如:「帝王之家常為王位繼承權,而發生嫡庶衝突流血的事件。」