嫡舅 đích cữu Hán Việt: đích cữu Tổng quan Cấu tạo: 嫡 (đích) + 舅 (cữu)Hán Việtđích cữuCấu tạo嫡 + 舅 · đích + cữu nghĩa thành phần: đích + cữu