嫡裔 đích duệ Hán Việt: đích duệ Tổng quan Cấu tạo: 嫡 (đích) + 裔 (duệ)Hán Việtđích duệCấu tạo嫡 + 裔 · đích + duệ nghĩa thành phần: đích + duệ Nghĩa EngCihui 嫡裔 díyì n. descendants of a legal wife M:ge/¹míng/²wèi