嫡觉
đích giác
Hán Việt: đích giác
Tổng quan
1. dòng chính; trực hệ。宗法制度中的嫡系。 2. phe chính; phái chính。親信的,正統的派系。
Nghĩa
Việt
- Cihui 1. dòng chính; trực hệ。宗法制度中的嫡系。 2. phe chính; phái chính。親信的,正統的派系。
Hán Việt: đích giác
1. dòng chính; trực hệ。宗法制度中的嫡系。 2. phe chính; phái chính。親信的,正統的派系。