嫡配 dí pèi · đích phối Hán Việt: đích phối · Pinyin: dí pèi Tổng quan dâu Cấu tạo: 嫡 (đích) + 配 (phối)Pinyindí pèiHán Việtđích phốiCấu tạo嫡 + 配 · đích + phối nghĩa thành phần: đích + phối Nghĩa ViệtCihui dâu