嫢盈

guī yíng

Pinyin: guī yíng

Tổng quan

iận dữ. quy doanh quy doanh ☆Giận dữ.

Cấu tạo: + (doanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui iận dữ. quy doanh quy doanh ☆Giận dữ.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 发怒;呵斥。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.发怒;呵斥。