嫣妍

yān yányên nghiên

Hán Việt: yên nghiên · Pinyin: yān yán

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.美好貌。

Cấu tạo: 嫣 (yên) + 妍 (nghiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.美好貌。

Từ liên quan

Gần nghĩa

妍丽 · 嫣然 · 嫣红 · 嫣然一笑 · 妍丑 · 妍倡 · 妍冶 · 妍华