嫣润 yān rùn·yên nhuận Hán Việt: yên nhuận · Pinyin: yān rùn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.美好柔和。 Cấu tạo: 嫣 (yên) + 潤 (nhuận)Pinyinyān rùnHán Việtyên nhuậnCấu tạo嫣 + 潤 · yên + nhuận nghĩa thành phần: yên + nhuận Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.美好柔和。 Từ liên quan Gần nghĩa嫣然 · 嫣红 · 润丝 · 润丽 · 润例 · 润学 · 润州 · 润格