嫣然

yān rán yên nhiên

Hán Việt: yên nhiên · Pinyin: yān rán

Tổng quan

đẹp | ngọt ngào | lôi cuốn

Cấu tạo: (yên) + (nhiên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đẹp | ngọt ngào | lôi cuốn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 嫵媚美好的樣子。多用以形容笑容。宋.姜夔〈念奴嬌.鬧紅一舸〉詞:「嫣然搖動,冷香飛上詩句。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 美好貌; 娇媚的笑态。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.美好貌。 2.娇媚的笑态。

Eng

  • CC-CEDICT beautiful|sweet|engaging
  • Cihui beautiful; sweet; engaging