嫩嫩兒

nộn nộn nhi

Hán Việt: nộn nộn nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (nộn) + (nộn) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 嫩嫩兒 ènnènr r.f. <coll.> 1. young and delicate (of plants/etc.) 2. fresh; tender (of food)