嫩弱

nộn nhược

Hán Việt: nộn nhược

Tổng quan

on nớt, yếu đuối. nộn nhược nộn nhược ☆Non nớt, yếu đuối.

Cấu tạo: (nộn) + (nhược)

Nghĩa

Việt

  • Cihui on nớt, yếu đuối. nộn nhược nộn nhược ☆Non nớt, yếu đuối.

Eng

  • Cihui 嫩弱 ènruò s.v. delicate; tender; frail