嫩弱 nộn nhược Hán Việt: nộn nhược Tổng quan Non nớt, yếu đuối Cấu tạo: 嫩 (nộn) + 弱 (nhược)Hán Việtnộn nhượcTừ loạitínhCấu tạo嫩 + 弱 · nộn + nhược nghĩa thành phần: nộn + nhược Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 non yếuBiên soạn delicate; tender; frailEngCihui 嫩弱 ènruò s.v. delicate; tender; frail Từ liên quan Gần nghĩa嫩主 · 嫩叶 · 嫩寒 · 嫩枝 · 嫩江 · 嫩滑 · 嫩筍 · 嫩绿