嫩枝

nèn zhīnộn chi

Hán Việt: nộn chi · Pinyin: nèn zhī

Tổng quan

(thơ ca) chồi (cây), (thơ ca) đâm chồi (thơ ca) chồi (cây), (thơ ca) đâm chồi cũng scion, (thực vật) cành ghép; chồi ghép cành non; chồi cây; cái măng, thác nước, cầu nghiêng, mặt nghiêng (để tháo nước, để đẩy đất...), cuộc tập bắn, cuộc săn bắn; đất để săn bắn, (thể dục,thể thao) cú đá, cú sút (bóng), cơ đau nhói, vụt qua, vọt tới, chạy qua, đâm ra, trồi ra, ném, phóng, quăng, liệng, đổ, bắn, săn bắn, sút, đá (bóng), đau nhói, đau nhức nhối, (thể dục,thể thao) là là mặt đất ((nghĩa bóng)…

Cấu tạo: 嫩 (nộn) + 枝 (chi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cành non
  • Tần suất từ (thơ ca) chồi (cây), (thơ ca) đâm chồi (thơ ca) chồi (cây), (thơ ca) đâm chồi cũng scion, (thực vật) cành ghép; chồi ghép cành non; chồi cây; cái măng, thác nước, cầu nghiêng, mặt nghiêng (để tháo nước, để đẩy đất...), cuộc tập bắn, cuộc săn bắn; đất để săn bắn, (thể dục,thể thao) cú đá, cú sút (bóng), cơ đau nhói, vụt qua, vọt tới, chạy qua, đâm ra, trồi ra, ném, phóng, quăng, liệng, đổ, bắn, săn bắn, sút, đá (bóng), đau nhói, đau nhức nhối, (thể dục,thể thao) là là mặt đất ((nghĩa bóng) crickê), chụp ảnh, quay phim, bào, óng ánh, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) lời mệnh lệnh nói đi, (thông tục)…
  • Biên soạn sprig; spray; twig

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi bourgeon

Eng

  • Cihui 嫩枝 ènzhī n. sprig; spray; twig
  • Tần suất từ n. sprig; spray; twig

Đức

  • Handedict Ableger

Từ liên quan

Gần nghĩa

嫩枝多的 · 嫩主 · 嫩叶 · 嫩寒 · 嫩弱 · 嫩江 · 嫩滑 · 嫩筍